chét tay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng nhỏ vừa phải, nắm vừa tay: "chét tay" chỉ một lượng vật gì đó vừa đủ để nắm gọn trong lòng bàn tay, thường dùng cho các vật nhỏ như lá, trái cây, hoặc hạt.
- Cách đo lường thủ công: "chét tay" là đơn vị ước lượng dựa trên kích thước bàn tay, không chính xác tuyệt đối nhưng phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà lấy một chét tay chè tươi để pha trà. (Bà dùng một nắm lá chè vừa tay để pha trà.)
- Mỗi lần cho gia vị, chỉ cần một chét tay muối là đủ. (Mỗi lần nêm nếm, chỉ cần một lượng muối nắm gọn trong tay là vừa.)
- Anh ấy nhặt một chét tay đậu phộng rang để ăn. (Anh ấy nhặt một nắm đậu phộng rang vừa tay để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chét tay chè tươi": một nắm lá chè tươi vừa tay, thường dùng trong pha chế trà truyền thống.
- Một chét tay chè tươi có thể pha được ấm trà ngon. (Một nắm lá chè tươi vừa tay có thể pha được ấm trà ngon.)
"chét tay lá thuốc": một nắm lá thuốc lá dùng để pha chế hoặc sử dụng trong y học cổ truyền.
- Người nông dân cẩn thận bó từng chét tay lá thuốc để phơi khô. (Người nông dân cẩn thận bó từng nắm lá thuốc vừa tay để phơi khô.)
Biến thể và từ gần giống
Nắm tay (danh từ): lượng vật gì đó nắm vừa trong lòng bàn tay, tương tự như "chét tay" nhưng thường dùng rộng rãi hơn.
- Một nắm tay gạo là đủ cho bữa sáng. (Một nắm gạo vừa tay là đủ cho bữa sáng.)
Mớ (danh từ): lượng vật gì đó nhiều hơn, không xác định, thường dùng cho rau củ.
- Bà mua một mớ rau muống. (Bà mua một bó rau muống.)
Từ đồng nghĩa
- Nắm: lượng vật gì đó nắm gọn trong tay.
- Vốc: lượng vật gì đó lấy bằng lòng bàn tay, thường nhiều hơn "chét tay".
- Nhúm: lượng rất nhỏ, lấy bằng đầu ngón tay.
Thành ngữ liên quan
- Một chét tay cũng đủ: chỉ một lượng nhỏ vừa phải là đã đáp ứng nhu cầu.
- Chỉ cần một chét tay muối là đủ cho nồi canh. (Chỉ cần một lượng muối nhỏ vừa tay là đủ cho nồi canh.)